1. Giới thiệu
AutoHash V4.0 là công cụ kiểm tra loại hash và dò ngược bằng từ điển hoặc brute-force. Hỗ trợ đa dạng thuật toán hash phổ biến và các format đặc biệt (Office, ZIP, RAR). Thích hợp để phục hồi mật khẩu hoặc kiểm tra tính toàn vẹn của chuỗi hash.
🔍 Auto-detectTự động nhận diện loại hash dựa trên độ dài
⚡ Xử lý song songChạy nhiều thuật toán cùng lúc
📚 WordlistHỗ trợ từ điển lớn với encoding linh hoạt
🔧 Brute-forceDò mật khẩu theo pattern tùy chỉnh
💾 ExportXuất kết quả ra file TXT
🔐 LicenseFREE (tối đa 4 ký tự) / PRO (full)
2. Tải về và cài đặt
AutoHash V4.0 được build với Python 3.14, tích hợp PyArmor obfuscation và ECDSA license. Tải về từ trang chủ KhoiPhucTool.
Yêu cầu hệ thống: Windows 7/10/11 x64, không cần cài Python (đã đóng gói thành .exe)
File phân phối: Chỉ phát hành
AUTO_HASH.exe — không bao gồm file nguồn .py, .pyx, .pyd
3. Sử dụng cơ bản
3.1 Giao diện chính
AutoHash có giao diện trực quan với các phần:
- Ô nhập hash: Dán chuỗi hash hoặc kéo thả file
- Chọn thuật toán: AUTO (tự động) hoặc chọn cụ thể (MD5, SHA1, NTLM, v.v.)
- Phương pháp dò: Wordlist (từ điển) hoặc Brute-force (vét cạn)
- Progress bar: Hiển thị tiến độ từng thuật toán khi chạy song song
- Kết quả: Hiển thị mật khẩu tìm được + thuật toán đã dùng
3.2 Quy trình sử dụng
1
Chạy chương trình
Mở AUTO_HASH.exe
2
Nhập hash
Dán hoặc kéo thả file
3
Chọn phương pháp
Wordlist hoặc Brute-force
4
Bắt đầu
Nút ▶️ Start và chờ
3.3 Các thuật toán hỗ trợ
| Nhóm | Thuật toán |
|---|---|
| Phổ biến | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-512, NTLM |
| Office | Office 2007/2010/2013 Agile, Office 97-2003 RC4 |
| Archive | ZIP AES (PBKDF2-SHA1), RAR3, RAR5 |
| SHA-2/3 | SHA-224, SHA-384, SHA3-224/256/384/512, SHAKE-128/256 |
| Khác | BLAKE2b/2s, RIPEMD-160, SM3, SHA256x5 (Custom) |
3.4 Chế độ xử lý song song
AutoHash V4.0 hỗ trợ chạy nhiều thuật toán cùng lúc:
- Lần lượt: Dò từng thuật toán một, ưu tiên khả năng cao nhất
- Cùng lúc: Chạy song song tất cả thuật toán phù hợp, nhanh hơn nhưng tốn CPU
Bật checkbox Auto thử nhiều thuật toán để AutoHash tự động chọn và chạy các thuật toán có khả năng khớp với hash.
4. Mẹo
4.1 Tối ưu hiệu suất
- Wordlist: Dùng từ điển lớn nhưng lọc ký tự lạ để tránh lỗi encoding. Nên dùng UTF-8 hoặc UTF-16 LE.
- Brute-force: Giới hạn độ dài mật khẩu (ví dụ: 4-8 ký tự) để giảm thời gian dò.
- Chế độ song song: Dùng khi CPU mạnh, có thể dò nhiều thuật toán cùng lúc.
- Auto-detect: Chọn AUTO để AutoHash tự động xác định loại hash dựa trên độ dài chuỗi.
Giới hạn FREE: Tài khoản FREE chỉ dò được mật khẩu tối đa 4 ký tự. Nâng cấp PRO để dò mật khẩu dài hơn.
4.2 Xuất kết quả
- Bật checkbox 💾 Lưu kết quả ra file txt để tự động xuất mật khẩu tìm được.
- Kết quả được lưu với format:
hash:password:algorithm - Có thể xem nhật ký chi tiết bằng nút 📋 Nhật ký.
4.3 Xử lý lỗi
Lỗi encoding: Nếu wordlist có ký tự đặc biệt, hãy chuyển sang UTF-8 hoặc loại bỏ dòng lỗi.
Không tìm được: Thử đổi thuật toán hoặc dùng wordlist khác. Một số hash (như Office/ZIP) cần format đặc biệt.
4.4 License & Tài khoản
- FREE: Đăng ký tài khoản FREE từ Google Sheets, giới hạn 4 ký tự.
- PRO: Đăng ký PRO để nâng cấp, full tính năng không giới hạn.
- Đăng xuất: Dùng nút 🔑 để đổi tài khoản hoặc xóa session.
Auto-update: AutoHash tự động kiểm tra bản mới từ Google Sheets và thông báo khi có cập nhật.
Hướng dẫn AutoHash